Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, một số tội phạm được liệt kê cụ thể, phần lớn ở mức nhẹ nhất của các tội như cố ý gây thương tích, vô ý gây thương tích, làm nhục người khác, vu khống, xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại. Nếu bị hại rút yêu cầu, vụ án phải được đình chỉ, trừ khi việc rút là do bị ép buộc, cưỡng bức; người đã rút yêu cầu thì không được yêu cầu lại.
Đây là chế định mà người dân hay gọi là "tội rút đơn được". Nó phản ánh một lựa chọn chính sách: với những hành vi xâm phạm chủ yếu đến lợi ích riêng của một người và hậu quả chưa lớn, luật tôn trọng ý chí của người bị hại. Nhưng cũng vì ai cũng nghe nói "rút đơn là xong", nên chế định này bị hiểu sai nhiều, và đôi khi bị lợi dụng để gây sức ép. Bài này giải thích nó vận hành thế nào.
Vì sao luật để một số tội phụ thuộc vào ý chí bị hại
Nguyên tắc chung của tố tụng hình sự là tội phạm xâm phạm trật tự chung của xã hội, nên Nhà nước chủ động truy cứu, không phụ thuộc người bị hại muốn hay không. Một vụ giết người, cướp tài sản vẫn được giải quyết dù gia đình nạn nhân đã nhận bồi thường và xin bỏ qua.
Ngoại lệ được đặt ra cho các tội mà lợi ích bị xâm phạm chủ yếu là sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm hay quyền sở hữu trí tuệ của một cá nhân cụ thể, ở mức hậu quả chưa nghiêm trọng. Ở nhóm này, nhiều khi đưa vụ việc ra công khai lại gây tổn hại thêm cho chính bị hại, ví dụ với tội làm nhục người khác hay các tội xâm phạm tình dục. Hoặc hai bên có quan hệ gia đình, hàng xóm, đã tự hoà giải được. Luật cho bị hại quyền quyết định có đưa vụ việc vào con đường hình sự hay không.
Mặt khác, quyền quyết định đó có điều kiện: phải là ý chí thật, không bị ép. Và một khi đã rút thì không được đổi ý, để tránh việc dùng yêu cầu khởi tố như một công cụ mặc cả kéo dài.
Nhóm tội khởi tố theo yêu cầu của bị hại
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 liệt kê nhóm tội này theo số điều và khoản của Bộ luật Hình sự. Bảng dưới nêu tên tội để dễ hình dung; điều quan trọng là chỉ áp dụng cho khoản 1 của mỗi điều, tức khung nhẹ nhất. Khi trích dẫn chính xác, bạn nên đối chiếu bản hợp nhất hiện hành.
| Tội (khoản 1) | Lợi ích bị xâm phạm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác | Sức khoẻ | Chỉ khi hành vi thuộc khung nhẹ nhất theo mức thương tích và tình tiết luật định |
| Cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh | Sức khoẻ | Khung nhẹ nhất |
| Cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc khi bắt giữ người phạm tội | Sức khoẻ | Khung nhẹ nhất |
| Vô ý gây thương tích | Sức khoẻ | Bao gồm cả trường hợp do vi phạm quy tắc nghề nghiệp, quy tắc hành chính ở khung nhẹ nhất |
| Hiếp dâm, cưỡng dâm | Nhân phẩm, quyền tự quyết về tình dục | Chỉ khoản 1; các khung nặng hơn hoặc nạn nhân là trẻ em thì không thuộc nhóm này |
| Làm nhục người khác, vu khống | Danh dự, nhân phẩm | Khung nhẹ nhất |
| Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp | Quyền sở hữu trí tuệ | Khung nhẹ nhất |
Một hành vi có thể bắt đầu ở khoản 1 nhưng trong quá trình điều tra, giám định cho thấy thuộc khung nặng hơn, ví dụ giả định kết quả giám định thương tích cao hơn dự kiến hoặc phát hiện có tình tiết định khung tăng nặng. Khi đó vụ án không còn thuộc nhóm khởi tố theo yêu cầu, và việc bị hại rút yêu cầu không làm vụ án dừng lại.
Ai có quyền yêu cầu khởi tố
Người có quyền yêu cầu là bị hại. Khi bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc bị hại đã chết, thì người đại diện của bị hại thực hiện quyền này. Người đại diện thường là cha mẹ, người giám hộ, hoặc người thân thích theo quy định.
Yêu cầu khởi tố nên thể hiện bằng văn bản rõ ràng, hoặc được ghi vào biên bản khi bị hại trình bày trực tiếp. Văn bản cần nêu rõ ý chí đề nghị cơ quan có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự, không chỉ dừng ở việc "phản ánh sự việc". Nếu bị hại chỉ trình báo mà chưa thể hiện yêu cầu khởi tố, cơ quan có thẩm quyền thường sẽ hỏi lại để xác định ý chí.
Cần phân biệt với tố giác của người khác: một người chứng kiến có thể tố giác hành vi cố ý gây thương tích, nhưng nếu hành vi thuộc khoản 1 và bị hại không yêu cầu khởi tố thì cơ quan có thẩm quyền không khởi tố vụ án. Lúc đó, vụ việc có thể được xử lý theo con đường khác như xử phạt vi phạm hành chính nếu có căn cứ.
Rút yêu cầu khởi tố: ba quy tắc cần nhớ
Rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ. Khi người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu, cơ quan đang giải quyết vụ án phải ra quyết định đình chỉ. Bộ luật Tố tụng hình sự 2003 chỉ cho rút trước ngày mở phiên toà sơ thẩm; Bộ luật 2015 không còn giữ mốc này, nên việc rút yêu cầu có thể diễn ra ở các giai đoạn sau. Cách áp dụng ở giai đoạn xét xử có văn bản hướng dẫn riêng, cần đối chiếu khi gặp tình huống cụ thể.
Ngoại lệ khi bị ép buộc, cưỡng bức. Nếu có căn cứ cho thấy bị hại rút yêu cầu trái với ý muốn của mình do bị ép buộc, cưỡng bức, vụ án vẫn được tiếp tục giải quyết. Đây là chốt chặn chống lại việc đe doạ, gây áp lực lên bị hại để họ rút đơn.
Đã rút thì không được yêu cầu lại. Người đã rút yêu cầu khởi tố không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp việc rút là do bị ép buộc, cưỡng bức. Vì vậy quyết định rút đơn cần được cân nhắc kỹ, không nên ký vội trong lúc căng thẳng hoặc chỉ dựa trên lời hứa miệng.
Rút yêu cầu khởi tố và chuyện bồi thường
Thực tế, việc rút yêu cầu thường đi kèm thoả thuận bồi thường giữa hai bên. Luật không cấm thoả thuận này, và việc người gây thiệt hại tự nguyện bồi thường, xin lỗi là điều đáng khuyến khích. Tuy nhiên có ba điểm bạn cần biết để không thiệt.
Thứ nhất, nên hoàn tất phần bồi thường, hoặc ít nhất lập văn bản thoả thuận rõ ràng có chữ ký của các bên, trước khi nộp văn bản rút yêu cầu. Khi vụ án đã bị đình chỉ, bạn không thể dùng con đường hình sự để buộc bên kia thực hiện lời hứa. Thứ hai, việc rút yêu cầu khởi tố không làm mất quyền đòi bồi thường dân sự: nếu bên kia không bồi thường như đã cam kết, bạn vẫn có thể khởi kiện dân sự theo thủ tục chung, trong thời hiệu luật định. Thứ ba, thoả thuận bồi thường phải là tự nguyện; dùng việc "giữ đơn" để đòi một khoản tiền vượt xa thiệt hại thực tế, kèm lời đe doạ, có thể khiến chính người đòi gặp rắc rối pháp lý.
Ví dụ giả định: hai người hàng xóm xô xát, một người bị thương ở mức thuộc khoản 1 tội cố ý gây thương tích và đã yêu cầu khởi tố. Sau đó hai gia đình ngồi lại, bên gây thương tích chi trả viện phí, tiền thu nhập bị mất và một khoản bù đắp tổn thất tinh thần. Bị hại nộp văn bản rút yêu cầu, vụ án được đình chỉ. Nếu sau này bị hại đổi ý vì cho rằng số tiền ít, họ không thể yêu cầu khởi tố lại.
Khác với hoà giải trong những vụ án không thuộc nhóm này
Với các tội không nằm trong nhóm khởi tố theo yêu cầu, ví dụ trộm cắp tài sản hay cố ý gây thương tích ở khung nặng hơn, việc hai bên thoả thuận được với nhau không làm vụ án dừng lại. Cơ quan có thẩm quyền vẫn tiếp tục điều tra, truy tố, xét xử. Lá đơn "xin bãi nại" của bị hại trong trường hợp này không có giá trị chấm dứt vụ án, nhưng vẫn có ý nghĩa: nó cho thấy người phạm tội đã bồi thường, khắc phục hậu quả và được bị hại thông cảm, là những tình tiết mà toà xem xét khi quyết định hình phạt.
Bộ luật Hình sự còn có một cơ chế khác: với tội ít nghiêm trọng, hoặc tội nghiêm trọng do vô ý, gây thiệt hại về tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác, nếu người phạm tội đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường, khắc phục hậu quả và được bị hại tự nguyện hoà giải, đề nghị miễn trách nhiệm hình sự, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự. Chữ "có thể" ở đây quan trọng: đó là quyền cân nhắc của cơ quan có thẩm quyền, không phải hệ quả tự động như khi rút yêu cầu khởi tố.
Nói cách khác, có ba mức tác động của ý chí bị hại: quyết định hẳn số phận vụ án với nhóm tội khởi tố theo yêu cầu; là điều kiện để có thể được miễn trách nhiệm hình sự với một số trường hợp luật định; và là tình tiết giảm nhẹ với phần lớn các tội còn lại.
Khi nào nên hỏi ý kiến người làm nghề
Khởi tố theo yêu cầu nghe đơn giản nhưng có những điểm rất dễ sai, nhất là ở ranh giới giữa các khung hình phạt. Những tình huống sau đáng được tham vấn luật sư trước khi quyết định.
- Kết quả giám định thương tích nằm gần ranh giới giữa các khung, hoặc có tranh cãi về hung khí, tình tiết.
- Bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, cần xác định đúng người đại diện.
- Có nhiều bị hại, trong đó người muốn rút, người không.
- Bị hại cho rằng mình đã bị ép rút đơn và muốn khôi phục yêu cầu.
- Hai bên đang thương lượng một khoản bồi thường lớn và cần văn bản thoả thuận chặt chẽ.
- Vụ việc liên quan danh dự, nhân phẩm, tình dục mà bị hại muốn bảo vệ thông tin riêng tư tối đa.
Câu hỏi thường gặp
Bị đánh gây thương tích nhẹ nhưng không muốn kiện, công an có tự khởi tố không?
Nếu hành vi chỉ thuộc khoản 1 tội cố ý gây thương tích và bị hại không yêu cầu khởi tố, cơ quan có thẩm quyền không khởi tố vụ án hình sự. Hành vi vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu đủ căn cứ. Nếu có tình tiết làm hành vi thuộc khung nặng hơn, vụ án sẽ được giải quyết không phụ thuộc ý chí bị hại.
Rút đơn rồi có được nộp lại không?
Không. Người đã rút yêu cầu khởi tố không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp chứng minh được việc rút là do bị ép buộc, cưỡng bức. Vì vậy trước khi rút, hãy chắc chắn các thoả thuận về bồi thường đã được thực hiện hoặc ghi nhận bằng văn bản đầy đủ.
Rút yêu cầu khởi tố thì người gây thương tích có bị ghi nhận gì không?
Khi vụ án bị đình chỉ vì bị hại rút yêu cầu, người đó không bị kết án, nên không có án tích về hành vi này. Tuy vậy, việc đình chỉ không loại trừ khả năng bị xử phạt hành chính nếu có căn cứ, và không làm mất quyền đòi bồi thường dân sự của bị hại nếu chưa được bồi thường.
Có nhiều bị hại mà chỉ một người rút yêu cầu thì sao?
Mỗi bị hại có quyền quyết định đối với phần lợi ích của mình. Nếu một người rút còn người khác vẫn giữ yêu cầu, vụ án vẫn có thể tiếp tục đối với phần hành vi xâm phạm người còn giữ yêu cầu. Cách giải quyết cụ thể phụ thuộc hồ sơ, nên trao đổi với cơ quan đang giải quyết hoặc luật sư.
Bị hại đã chết thì ai có quyền yêu cầu khởi tố?
Khi bị hại đã chết, người đại diện của bị hại thực hiện quyền yêu cầu khởi tố, thường là người thân thích theo quy định. Tương tự, với bị hại dưới 18 tuổi hoặc có nhược điểm về tâm thần, thể chất, cha mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp sẽ thực hiện quyền này.
Nhận tiền bồi thường rồi có buộc phải rút đơn không?
Không có quy định nào buộc bị hại phải rút yêu cầu khi nhận bồi thường. Bồi thường là nghĩa vụ dân sự của người gây thiệt hại và là tình tiết giảm nhẹ cho họ. Việc rút yêu cầu khởi tố là quyền của bị hại, do bị hại tự quyết định một cách tự nguyện.