Theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, toà án cho ly hôn theo hai con đường. Thuận tình ly hôn: cả hai thật sự tự nguyện, đã thoả thuận được việc chia tài sản và việc nuôi con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con. Ly hôn theo yêu cầu một bên: hoà giải không thành và có căn cứ cho thấy bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng làm hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.
Luật không cho ly hôn chỉ vì một bên "muốn". Nó đòi hỏi hoặc sự đồng thuận thật sự, hoặc bằng chứng rằng hôn nhân đã đổ vỡ. Bài này giải thích logic của từng căn cứ, ai có quyền yêu cầu ly hôn, giới hạn quyền của người chồng khi vợ mang thai hay nuôi con nhỏ, và thời điểm hôn nhân thật sự chấm dứt. Thủ tục nộp đơn ở toà nào và các bước tố tụng là phần của bài thủ tục.
Ly hôn trong cách nhìn của luật
Luật định nghĩa ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của toà án. Hai chữ quan trọng là "toà án" và "hiệu lực". Không có ly hôn bằng giấy tay, bằng thoả thuận trước họ hàng hay bằng việc mỗi người đi một nơi. Chỉ toà án mới có quyền chấm dứt một cuộc hôn nhân đã đăng ký.
Cách luật đặt căn cứ ly hôn phản ánh hai giá trị cân bằng nhau. Một mặt, hôn nhân là tự nguyện, nên không ai bị ép phải sống mãi trong một cuộc hôn nhân đã chết. Mặt khác, Nhà nước bảo vệ gia đình và quyền lợi của con, nên ly hôn không phải chuyện bốc đồng: luật khuyến khích hoà giải ở cơ sở, toà phải tiến hành hoà giải, và phải thấy rõ hôn nhân đã đổ vỡ thì mới cho ly hôn khi chỉ một bên yêu cầu.
Từ đây hiểu được vì sao hai con đường có điều kiện khác nhau. Khi cả hai cùng muốn, luật tin vào sự đồng thuận, chỉ kiểm tra xem đồng thuận có thật và quyền lợi của vợ con có được bảo đảm không. Khi chỉ một bên muốn, luật cần căn cứ khách quan để không biến ly hôn thành công cụ một người bỏ rơi người kia.
Ai có quyền yêu cầu ly hôn
Vợ, chồng hoặc cả hai. Đây là trường hợp thông thường: một bên nộp đơn, hoặc cả hai cùng yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.
Cha mẹ, người thân thích khác trong trường hợp đặc biệt. Khi một bên vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chính người chồng hoặc vợ gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng tới tính mạng, sức khoẻ, tinh thần, thì cha mẹ hoặc người thân thích khác có quyền yêu cầu toà giải quyết ly hôn. Luật mở quyền này vì người bệnh không tự bảo vệ được mình, còn người gây bạo lực lại chính là người đại diện tự nhiên của họ.
Giới hạn với người chồng. Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định chỉ hạn chế người chồng, người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này. Lý do là bảo vệ người phụ nữ và đứa trẻ ở giai đoạn dễ tổn thương nhất. Hết thời gian đó, quyền yêu cầu của người chồng trở lại bình thường.
Khi một bên bị tuyên bố mất tích. Nếu vợ hoặc chồng đã bị toà tuyên bố mất tích theo Bộ luật Dân sự, người còn lại yêu cầu ly hôn thì toà giải quyết cho ly hôn. Đây là căn cứ riêng, không cần chứng minh mâu thuẫn.
Hai con đường ly hôn và điều kiện của mỗi đường
Bảng dưới đặt hai con đường cạnh nhau để thấy luật đòi hỏi gì ở mỗi trường hợp:
| Tiêu chí | Thuận tình ly hôn | Ly hôn theo yêu cầu một bên |
|---|---|---|
| Ý chí | Cả hai thật sự tự nguyện ly hôn | Một bên yêu cầu, bên kia không đồng ý hoặc không hợp tác |
| Tài sản và con | Hai bên đã thoả thuận được, bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con | Toà quyết định nếu hai bên không thoả thuận được |
| Căn cứ phải chứng minh | Không cần chứng minh mâu thuẫn; chỉ cần đồng thuận thật | Bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng làm hôn nhân trầm trọng, không thể kéo dài |
| Hoà giải | Toà vẫn hoà giải; hoà giải không thành mà đủ điều kiện thì công nhận | Toà hoà giải; chỉ xem xét cho ly hôn khi hoà giải không thành |
| Hình thức giải quyết thường gặp | Quyết định công nhận thuận tình ly hôn | Bản án sau phiên toà xét xử |
| Nếu không đủ điều kiện | Không thoả thuận được tài sản, con, hoặc không bảo đảm quyền lợi vợ con thì toà giải quyết như vụ án ly hôn | Không chứng minh được hôn nhân trầm trọng thì toà có thể bác yêu cầu |
Một chi tiết hay bị bỏ qua: thuận tình ly hôn không có nghĩa là toà chỉ đóng dấu. Nếu thoả thuận của hai bên rõ ràng thiệt cho người vợ hay cho con, toà không công nhận thoả thuận đó và chuyển sang giải quyết như vụ án.
"Tình trạng trầm trọng" được hiểu thế nào
Căn cứ ly hôn theo yêu cầu một bên dùng những chữ khá trừu tượng: hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Toà án không đánh giá bằng cảm giác, mà dựa vào các biểu hiện cụ thể của việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng đã nói ở phần quan hệ nhân thân.
Các biểu hiện thường được xem xét gồm: không thương yêu, quý trọng, chăm sóc nhau, bỏ mặc người kia; sống ly thân kéo dài, không quan tâm nhau; ngoại tình hoặc chung sống với người khác; thường xuyên xúc phạm danh dự, nhân phẩm; bạo lực thể chất hay tinh thần; đã được nhắc nhở, hoà giải nhiều lần mà vẫn tiếp diễn. Toà cũng nhìn xem việc hàn gắn còn khả năng không, ví dụ một bên đã thực sự thay đổi hay chưa.
Ví dụ giả định: hai vợ chồng ở Quảng Ninh sống riêng nhiều năm, không liên lạc, mỗi người tự lo kinh tế, người chồng đã chung sống với người khác. Người vợ yêu cầu ly hôn, người chồng không đến toà. Những dữ kiện này cho thấy mục đích hôn nhân không đạt được, và đây là kiểu tình huống toà thường chấp nhận yêu cầu. Ngược lại, một lần cãi nhau lớn mà hai người vẫn sống chung, vẫn chăm con, thì chưa chắc đã đủ.
Toà án nhân dân tối cao có văn bản hướng dẫn áp dụng các căn cứ này; khi gặp tình huống cụ thể, nên đối chiếu hướng dẫn hiện hành thay vì dựa vào kinh nghiệm truyền miệng.
Hôn nhân chấm dứt khi nào và kéo theo những gì
Quan hệ vợ chồng chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn của toà án có hiệu lực pháp luật, không phải ngày nộp đơn hay ngày hoà giải. Từ thời điểm đó, hàng loạt hệ quả phát sinh:
- Quan hệ nhân thân chấm dứt. Nghĩa vụ chung thuỷ, sống chung, quyền đại diện cho nhau không còn. Mỗi người có quyền kết hôn với người khác.
- Tài sản được chia. Nếu không thoả thuận được, toà chia theo nguyên tắc chia đôi có tính đến hoàn cảnh của mỗi bên, công sức đóng góp, việc bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp, và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng.
- Con được giao cho một bên trực tiếp nuôi. Con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ, trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ thoả thuận khác phù hợp lợi ích của con; con từ đủ 7 tuổi được hỏi nguyện vọng. Người không trực tiếp nuôi có nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom.
- Quyền thừa kế của nhau chấm dứt. Sau khi ly hôn có hiệu lực, người này không còn ở hàng thừa kế thứ nhất của người kia.
- Nghĩa vụ với người thứ ba vẫn còn. Các khoản nợ chung với ngân hàng, người cho vay vẫn có hiệu lực, trừ khi người thứ ba đồng ý khác.
Vì ly hôn đụng cùng lúc tới con cái, tài sản và nợ, với những trường hợp có tranh chấp nuôi con hay tài sản lớn, bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn để được đọc hồ sơ cụ thể trước khi nộp đơn hoặc ký bất kỳ thoả thuận nào.
Hoà giải: bước luật không cho bỏ qua
Luật khuyến khích hoà giải mâu thuẫn vợ chồng ở cơ sở, tức tại thôn, tổ dân phố, theo pháp luật về hoà giải ở cơ sở. Đây là khuyến khích chứ không bắt buộc: không ai bị từ chối nhận đơn ly hôn vì chưa qua hoà giải ở địa phương.
Ở toà thì khác. Sau khi thụ lý đơn yêu cầu ly hôn, toà án tiến hành hoà giải theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, trừ một số trường hợp không hoà giải được như một bên cố tình vắng mặt hay bị tuyên bố mất tích. Ngoài ra, pháp luật về hoà giải, đối thoại tại toà án cho phép các bên hoà giải trước khi toà thụ lý, với hoà giải viên.
Mục đích của hoà giải không phải để kéo dài thời gian. Có những cặp hàn gắn được sau buổi hoà giải. Với những cặp đã quyết, hoà giải là dịp để thống nhất việc nuôi con, chia tài sản, giúp chuyển từ vụ án sang công nhận thuận tình, nhanh và ít tổn thương hơn cho con cái. Việc nộp đơn ở toà nào và các bước tố tụng sau cải cách tổ chức toà án năm 2025 là phần của các bài thủ tục.
Câu hỏi thường gặp
Một bên muốn ly hôn mà bên kia không đồng ý thì có ly hôn được không?
Được, nếu hoà giải không thành và có căn cứ cho thấy bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng làm hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài. Toà quyết định dựa trên chứng cứ, không phụ thuộc vào sự đồng ý của bên kia.
Vợ đang mang thai thì có quyền xin ly hôn không?
Có. Luật chỉ hạn chế người chồng không được yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này, và toà vẫn giải quyết theo các căn cứ chung.
Thoả thuận ly hôn bằng giấy viết tay có giá trị không?
Giấy viết tay giữa hai vợ chồng không chấm dứt được hôn nhân. Quan hệ vợ chồng chỉ chấm dứt khi bản án hoặc quyết định ly hôn của toà án có hiệu lực pháp luật. Giấy viết tay chỉ có thể là chứng cứ về ý chí và các thoả thuận của hai bên.
Ly hôn có hiệu lực từ ngày nào?
Từ ngày bản án, quyết định ly hôn của toà án có hiệu lực pháp luật. Với bản án sơ thẩm, đó là khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị mà không có kháng cáo, kháng nghị. Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực theo quy định riêng của tố tụng dân sự.
Cha mẹ có được nộp đơn ly hôn thay con không?
Chỉ trong trường hợp đặc biệt: con bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân bạo lực gia đình do vợ hoặc chồng của mình gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng tới tính mạng, sức khoẻ, tinh thần. Ngoài trường hợp này, chỉ vợ, chồng mới có quyền yêu cầu.
Ngoại tình có phải là căn cứ ly hôn không?
Ngoại tình là vi phạm nghĩa vụ chung thuỷ và thường được toà xem xét như một biểu hiện làm hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng. Toà đánh giá tổng thể cùng các yếu tố khác như mức độ, thời gian, khả năng hàn gắn, chứ không có danh sách lý do tự động cho ly hôn.