Năng lực trách nhiệm hình sự là khả năng nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi và khả năng điều khiển hành vi đó, cộng với việc đủ tuổi luật định. Theo Bộ luật Hình sự 2015, người thực hiện hành vi nguy hiểm trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi thì không phải chịu trách nhiệm hình sự (Điều 21). Ngược lại, người tự làm mình mất khả năng đó vì dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự (Điều 13).
Hai quy định đặt cạnh nhau thoạt nghe như mâu thuẫn: cùng là "không biết mình đang làm gì", sao người này được loại trừ còn người kia thì không? Bài này giải thích logic phía sau, vai trò của giám định pháp y tâm thần, biện pháp bắt buộc chữa bệnh, và những gì gia đình nên biết khi người thân có bệnh lý tâm thần bị liên quan tới một vụ việc.
Năng lực trách nhiệm hình sự gồm những gì
Luật hình sự đặt ra trách nhiệm với người có thể làm chủ hành vi của mình. Một người được coi là có năng lực trách nhiệm hình sự khi hội đủ hai điều: đã đạt độ tuổi luật định, và có trạng thái tâm lý bình thường, tức là nhận thức được hành vi của mình gây hại cho người khác và điều khiển được việc làm hay không làm hành vi đó.
Hai khả năng này là hai vế độc lập. Có người vẫn nhận thức được việc mình làm là sai nhưng không điều khiển nổi hành vi do một bệnh lý; có người điều khiển được tay chân nhưng hoàn toàn không hiểu ý nghĩa xã hội của việc mình làm. Chỉ cần mất một trong hai khả năng do bệnh là đã thuộc tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự.
Về độ tuổi, bộ luật có các mốc riêng, cùng những quy định đặc thù cho người dưới 18 tuổi; phần này đã được trình bày ở nhiều nơi và không nhắc lại ở đây. Bài này tập trung vào vế tâm lý: khi nào bệnh tật loại trừ trách nhiệm, khi nào chỉ làm giảm nhẹ, và vì sao say rượu không được tính là bệnh.
Mặc định của luật là người đã đủ tuổi thì được coi là có năng lực. Ai cho rằng mình hoặc người thân không có năng lực vào thời điểm thực hiện hành vi thì phải có căn cứ y khoa, và kết luận cuối cùng phải dựa trên giám định.
Không có năng lực trách nhiệm hình sự: điều kiện
Có bệnh. Bộ luật nói đến bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác. Đó có thể là các rối loạn tâm thần nặng, nhưng cũng có thể là bệnh thực thể ảnh hưởng tới não như một số dạng động kinh, tổn thương não, sa sút trí tuệ. Không phải cứ có chẩn đoán tâm thần là đủ.
Bệnh làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Mức độ bệnh phải nặng đến mức mất hẳn khả năng, không phải chỉ suy giảm. Một người trầm cảm vẫn hiểu và kiểm soát được hành vi thì vẫn có năng lực trách nhiệm hình sự.
Đúng vào thời điểm thực hiện hành vi. Có những bệnh lúc tỉnh lúc lên cơn. Điều luật xét trạng thái của người đó tại chính thời điểm gây ra hành vi. Người có tiền sử bệnh nhưng lúc gây án đang tỉnh táo vẫn có thể phải chịu trách nhiệm.
Được xác định bằng giám định. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định việc trưng cầu giám định là bắt buộc khi có nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội. Kết luận giám định pháp y tâm thần là căn cứ chính, kết hợp với chứng cứ khác như lời khai nhân chứng, hồ sơ bệnh án trước đó.
Vì sao say rượu vẫn phải chịu trách nhiệm
Người say rượu đến mức không nhớ gì, xét về y học có thể đã mất khả năng điều khiển hành vi giống như một người lên cơn bệnh. Nhưng luật nhìn lùi lại một bước: trạng thái đó do chính họ chủ động tạo ra. Lúc cầm ly rượu, họ đủ tỉnh táo để biết rượu làm người ta mất kiểm soát và có thể gây ra chuyện. Lỗi nằm ở thời điểm tự đưa mình vào tình trạng nguy hiểm đó.
Vì vậy Bộ luật Hình sự quy định rõ: người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Say không làm nhẹ trách nhiệm theo nghĩa loại trừ; và với một số tội, như các tội vi phạm quy định về tham gia giao thông, việc có nồng độ cồn vượt mức cho phép còn là tình tiết đẩy hành vi vào khung hình phạt nặng hơn.
Luật cũng phân biệt trường hợp hiếm: người bị người khác ép uống, bỏ thuốc vào đồ uống mà không biết, rồi mất kiểm soát. Khi đó họ không có lỗi trong việc tự đưa mình vào trạng thái mất kiểm soát, nên câu hỏi về năng lực và lỗi được xem xét khác hẳn. Tương tự, một số rối loạn tâm thần do nghiện rượu lâu năm đã thành bệnh mạn tính có thể được giám định như một bệnh thực sự, khác với cơn say nhất thời.
Ba mức trạng thái tâm lý và hệ quả hình sự
Có thể hình dung trạng thái tâm lý của người thực hiện hành vi theo ba mức. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau cùng hệ quả pháp lý tương ứng.
| Trạng thái | Mô tả | Hệ quả hình sự |
|---|---|---|
| Bình thường | Nhận thức và điều khiển hành vi đầy đủ | Có năng lực trách nhiệm hình sự, chịu trách nhiệm bình thường |
| Hạn chế do bệnh | Bệnh làm suy giảm nhưng chưa mất hẳn khả năng nhận thức hoặc điều khiển | Vẫn chịu trách nhiệm; bị bệnh hạn chế khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi là tình tiết giảm nhẹ |
| Mất năng lực do bệnh | Bệnh làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển tại thời điểm thực hiện hành vi | Không phải chịu trách nhiệm hình sự; có thể bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh |
| Mất kiểm soát do rượu bia, chất kích thích | Tự đưa mình vào trạng thái mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển | Vẫn chịu trách nhiệm hình sự; với một số tội còn là tình tiết tăng nặng định khung |
Mức hạn chế là vùng xám rộng nhất. Kết luận giám định thường mô tả rõ mức độ ảnh hưởng của bệnh đến khả năng nhận thức và điều khiển, và đó là căn cứ để toà án cân nhắc khi quyết định hình phạt.
Bắt buộc chữa bệnh: không phạt nhưng không bỏ mặc
Người không có năng lực trách nhiệm hình sự không bị kết tội, nhưng xã hội cũng không thể để họ tiếp tục gây nguy hiểm cho chính họ và người khác. Bộ luật Hình sự có biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh: căn cứ kết luận giám định, cơ quan có thẩm quyền trong quá trình tố tụng có thể quyết định đưa người đó vào một cơ sở điều trị chuyên khoa để bắt buộc chữa bệnh.
Biện pháp này còn áp dụng trong hai tình huống khác. Một người lúc phạm tội có năng lực, nhưng trước khi bị kết án lại mắc bệnh đến mức mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi, thì có thể bị đưa đi bắt buộc chữa bệnh; sau khi khỏi bệnh, người đó có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Một người đang chấp hành án phạt tù mà mắc bệnh như vậy thì có thể được đưa vào cơ sở điều trị, thời gian chữa bệnh được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù.
Bắt buộc chữa bệnh không phải hình phạt và không để lại án tích. Mục đích là điều trị và phòng ngừa. Khi người bệnh đã khỏi hoặc tình trạng ổn định, việc đình chỉ biện pháp này được xem xét theo quy định của pháp luật tố tụng và thi hành án.
Với gia đình, bắt buộc chữa bệnh thường là lựa chọn nhẹ nhõm hơn so với lo lắng ban đầu, nhưng cũng đặt ra trách nhiệm lâu dài: theo dõi điều trị sau khi ra viện, dùng thuốc đều đặn, nhận biết sớm dấu hiệu tái phát. Một người đã từng gây hành vi nguy hiểm khi lên cơn bệnh rất cần môi trường chăm sóc ổn định để không lặp lại.
Gia đình nên làm gì khi người thân có bệnh tâm thần liên quan tới vụ việc
Điều đầu tiên là cung cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng đầy đủ hồ sơ bệnh án, giấy ra viện, đơn thuốc, kết quả khám trước đó. Những tài liệu này giúp cơ quan điều tra có căn cứ trưng cầu giám định sớm. Đừng giấu bệnh vì ngại, cũng đừng cố "làm cho có bệnh": giám định pháp y tâm thần có quy trình chuyên môn để phân biệt bệnh thật và giả bệnh.
Thứ hai, gia đình có quyền đề nghị trưng cầu giám định, đề nghị giám định bổ sung hoặc giám định lại nếu thấy kết luận chưa thuyết phục, theo trình tự Bộ luật Tố tụng hình sự quy định. Người bị buộc tội có bệnh tâm thần thuộc diện mà cơ quan tố tụng phải bảo đảm có người bào chữa, nên nếu gia đình chưa mời được luật sư, cần hỏi rõ cơ quan tiến hành tố tụng về việc chỉ định người bào chữa.
Thứ ba, cần tách bạch trách nhiệm hình sự với trách nhiệm bồi thường. Người không có năng lực trách nhiệm hình sự vẫn có thể làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường dân sự; nếu họ đã được toà án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự và có người giám hộ, việc bồi thường được giải quyết theo quy định riêng về người giám hộ trong Bộ luật Dân sự. Đây là những vụ việc phức tạp, vừa y khoa vừa pháp lý; gia đình nên hỏi luật sư trên AI Cố Vấn hoặc mời luật sư tham gia ngay từ giai đoạn điều tra.
Câu hỏi thường gặp
Người bị bệnh tâm thần giết người có bị đi tù không?
Nếu giám định xác định lúc thực hiện hành vi người đó mắc bệnh làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi, họ không phải chịu trách nhiệm hình sự, nhưng có thể bị bắt buộc chữa bệnh tại cơ sở chuyên khoa. Nếu bệnh chỉ làm hạn chế khả năng, họ vẫn bị xử lý nhưng được giảm nhẹ.
Say rượu không nhớ gì có được miễn tội không?
Không. Bộ luật Hình sự quy định người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự, vì họ có lỗi khi tự đưa mình vào trạng thái đó.
Ai quyết định một người có năng lực trách nhiệm hình sự hay không?
Cơ quan tiến hành tố tụng quyết định dựa trên kết luận giám định pháp y tâm thần cùng các chứng cứ khác. Khi có nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội, việc trưng cầu giám định là bắt buộc theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
Mất năng lực hành vi dân sự có giống không có năng lực trách nhiệm hình sự không?
Không. Mất năng lực hành vi dân sự là tuyên bố của toà án trong lĩnh vực dân sự, ảnh hưởng tới việc tự xác lập giao dịch. Năng lực trách nhiệm hình sự xét tại thời điểm thực hiện hành vi. Hai việc liên quan nhưng được xác định riêng.
Bắt buộc chữa bệnh có phải là hình phạt không?
Không. Đây là biện pháp tư pháp nhằm điều trị và phòng ngừa, không phải hình phạt và không để lại án tích. Nếu người phạm tội đang chấp hành án phạt tù mà phải bắt buộc chữa bệnh, thời gian chữa bệnh được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù.
Người thân có bệnh tâm thần bị bắt, gia đình cần chuẩn bị gì?
Gia đình nên tập hợp hồ sơ bệnh án, giấy ra viện, đơn thuốc, kết quả khám trước đó và cung cấp cho cơ quan điều tra, đề nghị trưng cầu giám định pháp y tâm thần, đồng thời mời hoặc đề nghị chỉ định người bào chữa ngay từ đầu.