Trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015, lỗi không còn là điều kiện chung bắt buộc, nhưng vẫn quyết định nhiều điều: mức bồi thường có được giảm không, chia trách nhiệm thế nào khi hai bên cùng sai, và ai được miễn. Có những trường hợp phải bồi thường cả khi hoàn toàn không có lỗi, điển hình là khi nguồn nguy hiểm cao độ gây thiệt hại.
Bài giảng khái niệm lỗi cố ý và vô ý, rồi đi qua bốn chỗ lỗi tác động lên trách nhiệm: lỗi của người gây thiệt hại, lỗi của người bị thiệt hại, các trường hợp được miễn như phòng vệ chính đáng, và chế độ bồi thường không cần lỗi. Mục tiêu là để bạn biết khi tranh chấp, câu "đâu có cố ý" — câu gần như ai gây thiệt hại cũng nói — có giá trị đến đâu.
Cố ý và vô ý: hai dạng lỗi trong luật dân sự
Điều 364 Bộ luật Dân sự định nghĩa lỗi cho cả phần nghĩa vụ. Lỗi cố ý là khi một người nhận thức rõ hành vi của mình sẽ gây thiệt hại cho người khác mà vẫn thực hiện và mong muốn, hoặc tuy không mong muốn nhưng để mặc cho thiệt hại xảy ra. Lỗi vô ý là khi một người không thấy trước hành vi của mình có khả năng gây thiệt hại, mặc dù phải biết hoặc có thể biết trước; hoặc thấy trước nhưng cho rằng thiệt hại sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn chặn được.
Ví dụ giả định cho từng dạng. Đập kính xe người khác vì tức giận là cố ý mong muốn. Đốt rơm rạ cạnh vườn nhà bên khi gió to, biết lửa có thể lan nhưng mặc kệ, là cố ý để mặc. Đốt rơm rạ khi gió nhẹ, nghĩ là sẽ trông được, rồi lửa vẫn bén sang là vô ý vì quá tự tin. Lùi xe không nhìn gương, va vào chậu cây, là vô ý vì cẩu thả: lẽ ra phải biết mà không biết.
Khác với luật hình sự, luật dân sự không xếp hạng "nặng nhẹ" của lỗi để định khung, mà dùng lỗi chủ yếu để quyết định ai chịu, chịu bao nhiêu và có được giảm hay không. Vì vậy câu "không cố ý" thường không làm mất trách nhiệm, mà chỉ có thể mở ra khả năng xin giảm mức trong điều kiện luật định.
Lỗi của người gây thiệt hại: tác động đến mức bồi thường
Giảm mức bồi thường (khoản 2 Điều 585). Người chịu trách nhiệm có thể được giảm mức nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý, và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình. Người cố ý thì không được hưởng điều này. Ví dụ giả định: một nông dân vô ý để lửa đốt đồng bén sang kho hàng của người khác, thiệt hại gấp hàng chục lần thu nhập cả năm của gia đình; toà án có thể xem xét giảm mức.
Chia trách nhiệm khi nhiều người cùng gây thiệt hại (Điều 587). Những người cùng gây thiệt hại liên đới bồi thường; trách nhiệm của từng người tương ứng với mức độ lỗi. Không xác định được mức độ lỗi thì chia đều.
Quyền đòi hoàn trả của người bồi thường thay. Pháp nhân, người sử dụng lao động, cha mẹ, người giám hộ đã bồi thường thay trong một số trường hợp có thể đòi người có lỗi hoàn trả theo quy định. Lỗi lúc này quyết định ai là người cuối cùng gánh khoản tiền.
Lỗi trong trường hợp cụ thể. Ở một số chế định riêng, việc chứng minh mình không có lỗi giúp thoát trách nhiệm, ví dụ người giám hộ chứng minh không có lỗi trong việc giám hộ thì không phải lấy tài sản của mình để bồi thường; trường học chứng minh không có lỗi trong quản lý học sinh dưới 15 tuổi.
Lỗi của người bị thiệt hại: khi người bị hại cũng sai
Khoản 2 Điều 584 quy định người gây thiệt hại không phải bồi thường nếu thiệt hại phát sinh hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thoả thuận khác hoặc luật có quy định khác. Khoản 4 Điều 585 bổ sung: khi bên bị thiệt hại có lỗi một phần thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra.
Ví dụ giả định: một người đi bộ bất ngờ trèo qua dải phân cách giữa đường cao tốc ban đêm, bị xe đi đúng tốc độ, đúng làn tông phải. Nếu cơ quan chức năng xác định người lái không có vi phạm và thiệt hại hoàn toàn do lỗi người đi bộ, câu hỏi về miễn trách sẽ được đặt ra. Tuy nhiên, với phương tiện giao thông cơ giới, đây còn là nguồn nguy hiểm cao độ — chủ sở hữu chỉ được miễn khi thiệt hại hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại. Hai quy định đặt cạnh nhau cho thấy phải xem đúng chế định áp dụng.
Trường hợp phổ biến hơn là lỗi hỗn hợp: cả hai cùng có lỗi. Ví dụ giả định: một người chạy xe máy không đội mũ bảo hiểm, bị xe khác vượt ẩu va phải. Lỗi chính thuộc người vượt ẩu, nhưng việc không đội mũ có thể bị xem là góp phần làm thương tích nặng hơn. Mức bồi thường khi đó có thể được điều chỉnh theo phần lỗi của mỗi bên, tuỳ đánh giá cụ thể.
Phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết và vượt quá giới hạn
Có những trường hợp gây thiệt hại nhưng luật coi là hành vi được phép, nên người gây thiệt hại không phải bồi thường, trừ khi vượt quá giới hạn:
| Trường hợp | Bản chất | Có phải bồi thường không |
|---|---|---|
| Phòng vệ chính đáng (Điều 594) | Chống trả cần thiết để bảo vệ lợi ích của Nhà nước, tổ chức, quyền và lợi ích chính đáng của mình hoặc người khác trước một hành vi xâm phạm | Không phải bồi thường cho người có hành vi xâm phạm |
| Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng | Chống trả rõ ràng quá mức cần thiết so với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm | Phải bồi thường cho người bị thiệt hại |
| Tình thế cấp thiết (Điều 595) | Gây một thiệt hại nhỏ hơn để tránh một nguy cơ đang thực tế đe doạ lớn hơn, khi không còn cách nào khác | Người gây thiệt hại không phải bồi thường; người đã gây ra tình thế cấp thiết phải bồi thường |
| Vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết | Thiệt hại gây ra rõ ràng vượt quá yêu cầu | Người gây thiệt hại phải bồi thường phần vượt quá |
Ví dụ giả định cho tình thế cấp thiết: nhà bên cạnh bốc cháy, người dân phá rào nhà bạn để kéo vòi nước vào chữa cháy. Người phá rào không phải bồi thường; nếu đám cháy do lỗi của một người nào đó gây ra, người đó có trách nhiệm bồi thường cả chiếc rào. Phòng vệ chính đáng trong luật hình sự là chế định riêng, ở đây chỉ bàn mặt bồi thường dân sự.
Bồi thường không cần lỗi: nguồn nguy hiểm cao độ
Điều 601 liệt kê nguồn nguy hiểm cao độ gồm: phương tiện giao thông vận tải cơ giới, hệ thống tải điện, nhà máy công nghiệp đang hoạt động, vũ khí, chất nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, thú dữ và các nguồn nguy hiểm cao độ khác do pháp luật quy định. Chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại do nguồn đó gây ra cả khi không có lỗi.
Lý do: người tạo ra và hưởng lợi từ một thứ nguy hiểm thì phải gánh rủi ro nó gây ra cho người khác. Chủ sở hữu chỉ không phải bồi thường trong hai trường hợp: thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại; hoặc do sự kiện bất khả kháng, tình thế cấp thiết, trừ khi luật có quy định khác. Nếu chủ sở hữu đã giao nguồn nguy hiểm cho người khác chiếm hữu, sử dụng thì người đó phải bồi thường, trừ khi có thoả thuận khác.
Trường hợp nguồn nguy hiểm cao độ bị chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật (ví dụ xe bị lấy trộm) thì người chiếm hữu trái pháp luật phải bồi thường; nếu chủ sở hữu, người được giao có lỗi trong việc để bị chiếm hữu trái phép thì phải liên đới bồi thường. Chủ xe để chìa khoá trên xe đỗ ngoài đường qua đêm là tình huống có thể bị xem là có lỗi kiểu này.
Đọc vấn đề lỗi trong một vụ việc cụ thể
Khi gặp một vụ bồi thường, có thể đi qua chuỗi câu hỏi sau để thấy lỗi ảnh hưởng đến kết quả ra sao:
- Thứ gây thiệt hại là hành vi của người hay là tài sản (xe, điện, súc vật, cây cối, nhà cửa)? Nếu là tài sản, xem chế định riêng cho loại tài sản đó.
- Có rơi vào trường hợp nguồn nguy hiểm cao độ không? Nếu có, chủ sở hữu, người được giao chịu trách nhiệm cả khi không có lỗi, trừ ngoại lệ hẹp.
- Người gây thiệt hại cố ý hay vô ý? Vô ý cộng thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế có thể được xin giảm mức.
- Người bị thiệt hại có lỗi không, hoàn toàn hay một phần? Hoàn toàn thì có thể được miễn; một phần thì trừ phần tương ứng.
- Có phòng vệ chính đáng hay tình thế cấp thiết không, và có vượt quá giới hạn không?
- Có nhiều người cùng gây thiệt hại không? Nếu có, liên đới và chia theo mức độ lỗi.
Ví dụ giả định đi qua chuỗi câu hỏi: con bò của nhà ông Tư đứt dây, chạy ra đường làm một người đi xe đạp ngã. Thứ gây thiệt hại là súc vật, không phải nguồn nguy hiểm cao độ, nên xét theo điều luật riêng về súc vật; chủ sở hữu chịu trách nhiệm; nếu người đi xe đạp đang phóng nhanh, mải dùng điện thoại thì phần lỗi của họ được trừ tương ứng.
Chuỗi câu hỏi không thay cho đánh giá của cơ quan có thẩm quyền, nhưng giúp bạn biết mình cần thu thập chứng cứ gì: biên bản hiện trường, kết luận về lỗi trong vụ tai nạn, lời khai người chứng kiến, ảnh chụp tình trạng tài sản.
Câu hỏi thường gặp
Không cố ý gây thiệt hại thì có phải bồi thường không?
Thường vẫn phải. Lỗi vô ý vẫn làm phát sinh trách nhiệm bồi thường; khác biệt là người vô ý có thể được xem xét giảm mức nếu thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế. Chỉ những trường hợp như thiệt hại hoàn toàn do lỗi người bị hại hoặc bất khả kháng mới có thể miễn.
Xe máy có phải là nguồn nguy hiểm cao độ không?
Xe máy là phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường bộ, thuộc danh sách nguồn nguy hiểm cao độ tại Điều 601. Khi xe đang vận hành gây thiệt hại, chủ sở hữu hoặc người được giao chiếm hữu, sử dụng phải bồi thường cả khi không có lỗi, trừ các trường hợp loại trừ luật định.
Người bị hại cũng có lỗi thì mức bồi thường tính thế nào?
Người bị hại không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của chính mình. Mức cụ thể phụ thuộc đánh giá về phần lỗi của mỗi bên, có thể do hai bên thoả thuận hoặc toà án xác định căn cứ vào chứng cứ như biên bản hiện trường, kết luận của cơ quan chức năng.
Phá cửa nhà hàng xóm để cứu cháy có phải đền không?
Đây thường là tình thế cấp thiết: gây thiệt hại nhỏ hơn để tránh nguy cơ lớn hơn khi không còn cách khác. Người phá cửa không phải bồi thường, trừ phần vượt quá yêu cầu. Người đã gây ra đám cháy, nếu xác định được, phải bồi thường cho người bị thiệt hại.
Xe bị trộm rồi gây tai nạn thì chủ xe có phải bồi thường không?
Người chiếm hữu, sử dụng xe trái pháp luật phải bồi thường. Chủ xe chỉ phải liên đới bồi thường nếu có lỗi trong việc để xe bị chiếm hữu trái phép, ví dụ để chìa khoá trong xe ở nơi công cộng. Việc có lỗi hay không được đánh giá theo tình huống cụ thể.
Lỗi trong luật dân sự và luật hình sự có giống nhau không?
Cùng chia thành cố ý và vô ý, nhưng mục đích khác. Luật hình sự dùng lỗi để xác định có tội không và định khung hình phạt; luật dân sự dùng lỗi để xác định ai chịu bồi thường, chịu bao nhiêu và có được giảm mức không. Có trường hợp không phạm tội nhưng vẫn phải bồi thường dân sự.