Truy tố là giai đoạn viện kiểm sát xem xét toàn bộ hồ sơ vụ án do cơ quan điều tra chuyển sang để quyết định có đưa bị can ra xét xử trước toà hay không. Kết thúc giai đoạn này, viện kiểm sát ra một trong các quyết định: truy tố bị can bằng bản cáo trạng; trả hồ sơ để điều tra bổ sung; đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án hay đình chỉ, tạm đình chỉ đối với từng bị can.
Truy tố là bước người ngoài ít được thấy nhất vì nó diễn ra chủ yếu trên giấy, trong phòng làm việc của kiểm sát viên. Nhưng đây lại là chốt chặn quan trọng: một kết luận điều tra yếu, một chứng cứ thu thập sai thủ tục có thể dừng lại ở đây, trước khi bị can phải đứng trước vành móng ngựa. Hiểu giai đoạn này giúp bạn biết vì sao một vụ án "nằm" ở viện kiểm sát một thời gian, và bản cáo trạng mà bị can nhận được có ý nghĩa gì.
Từ kết luận điều tra đến bàn kiểm sát viên
Khi cơ quan điều tra thấy đã đủ chứng cứ, họ làm bản kết luận điều tra đề nghị truy tố và chuyển cùng toàn bộ hồ sơ, vật chứng cho viện kiểm sát cùng cấp. Bản kết luận điều tra tóm tắt diễn biến hành vi, chứng cứ, tội danh và điều khoản đề nghị truy tố, kèm lý lịch bị can, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn và xử lý vật chứng. Cơ quan điều tra phải giao bản kết luận này cho bị can và gửi cho người bào chữa.
Cần nhớ rằng trong suốt quá trình điều tra, viện kiểm sát đã kiểm sát song song: phê chuẩn khởi tố bị can, phê chuẩn lệnh bắt, tham gia một số hoạt động điều tra, đưa ra yêu cầu điều tra. Vì vậy hồ sơ khi đến viện kiểm sát không phải là lần đầu kiểm sát viên đọc. Tuy vậy, giai đoạn truy tố đòi hỏi đánh giá lại tổng thể, từ tính hợp pháp của từng chứng cứ tới việc chứng cứ có đủ để thuyết phục một hội đồng xét xử độc lập hay không.
Thời hạn để viện kiểm sát ra quyết định phụ thuộc mức độ nghiêm trọng của tội và có thể được gia hạn trong giới hạn luật định. Nếu bị can đang bị tạm giam, viện kiểm sát đồng thời phải quyết định việc tiếp tục hay thay đổi biện pháp ngăn chặn cho giai đoạn này.
Bốn lối ra của giai đoạn truy tố
Bảng dưới tóm tắt các quyết định viện kiểm sát có thể ra sau khi nghiên cứu hồ sơ, kèm hệ quả đối với bị can.
| Quyết định | Khi nào | Hệ quả |
|---|---|---|
| Truy tố bằng bản cáo trạng | Chứng cứ đủ để xác định bị can phạm tội, thủ tục hợp pháp | Hồ sơ chuyển sang toà án có thẩm quyền; bị can sẽ thành bị cáo khi toà quyết định đưa vụ án ra xét xử |
| Trả hồ sơ để điều tra bổ sung | Thiếu chứng cứ quan trọng mà viện kiểm sát không tự bổ sung được, có dấu hiệu tội phạm hoặc người phạm tội khác chưa được khởi tố, vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng | Hồ sơ quay lại cơ quan điều tra kèm yêu cầu cụ thể; thời hạn điều tra bổ sung có giới hạn |
| Đình chỉ vụ án hoặc đình chỉ đối với bị can | Có căn cứ luật định như hành vi không cấu thành tội phạm, hết thời hiệu, bị hại rút yêu cầu với tội khởi tố theo yêu cầu, hoặc trường hợp miễn trách nhiệm hình sự | Huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn; vụ án hoặc phần liên quan bị can chấm dứt |
| Tạm đình chỉ | Bị can bị bệnh tâm thần hoặc bệnh hiểm nghèo, bị can bỏ trốn không biết ở đâu, chờ kết quả giám định, định giá, tương trợ tư pháp | Vụ án tạm dừng; được phục hồi khi lý do tạm đình chỉ không còn |
Viện kiểm sát cũng có thể tự mình tiến hành một số hoạt động điều tra để kiểm tra, bổ sung tài liệu thay vì trả hồ sơ, khi việc đó đủ để làm rõ vấn đề còn vướng. Cách làm này giúp rút ngắn thời gian vụ án bị kéo dài.
Bản cáo trạng ghi những gì
Cáo trạng là văn bản buộc tội chính thức, đồng thời là giới hạn cho việc xét xử sau này. Theo cấu trúc chung mà bộ luật yêu cầu, một bản cáo trạng phải thể hiện:
- Diễn biến hành vi phạm tội: thời gian, địa điểm, cách thức thực hiện.
- Những chứng cứ xác định hành vi phạm tội của bị can, thủ đoạn, động cơ, mục đích.
- Tính chất, mức độ thiệt hại do hành vi gây ra.
- Việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn, việc thu giữ, tạm giữ tài liệu, đồ vật và xử lý vật chứng.
- Những tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và đặc điểm nhân thân của bị can.
- Nguyên nhân và điều kiện dẫn đến tội phạm, và các tình tiết khác có ý nghĩa đối với vụ án.
- Phần kết luận ghi rõ tội danh và điều, khoản, điểm của Bộ luật Hình sự được áp dụng.
Cáo trạng phải được giao cho bị can, gửi cho người bào chữa và thông báo cho bị hại, đương sự trong thời hạn luật định. Khi nhận cáo trạng, bị can và người bào chữa nên đối chiếu từng đoạn với lời khai, chứng cứ trong hồ sơ, đánh dấu những chỗ cho là chưa chính xác để chuẩn bị ý kiến tại phiên toà.
Giới hạn xét xử: vì sao cáo trạng quan trọng đến vậy
Bộ luật Tố tụng hình sự đặt ra nguyên tắc giới hạn xét xử: toà án chỉ xét xử những bị cáo và những hành vi theo tội danh mà viện kiểm sát truy tố và toà đã quyết định đưa ra xét xử. Nói cách khác, cáo trạng vẽ ra khung của phiên toà. Toà không thể tự ý đem ra xét xử một người không bị truy tố, hay một hành vi không có trong cáo trạng.
Trong khung đó, toà vẫn có quyền xét xử bị cáo theo khoản khác của cùng điều luật, hoặc về một tội khác bằng hoặc nhẹ hơn tội viện kiểm sát truy tố. Nếu thấy cần xét xử về tội nặng hơn, toà phải trả hồ sơ để viện kiểm sát truy tố lại và thông báo lý do cho bị cáo, người bào chữa. Nếu viện kiểm sát vẫn giữ tội danh đã truy tố, toà có quyền xét xử về tội danh nặng hơn đó. Cơ chế này bảo đảm bị cáo được biết trước điều mình bị buộc tội để chuẩn bị bào chữa, không bị bất ngờ tại phiên toà.
Ở phiên toà, kiểm sát viên đọc cáo trạng, tham gia xét hỏi, trình bày luận tội và tranh luận với bị cáo, người bào chữa. Kiểm sát viên có thể rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố, hoặc kết luận về tội nhẹ hơn, nếu qua xét hỏi thấy không còn căn cứ như ban đầu; hệ quả của việc rút được hội đồng xét xử xem xét theo thủ tục riêng.
Trả hồ sơ điều tra bổ sung: chuyện thường gặp nhưng hay bị hiểu sai
Không phải là "chạy" được. Trả hồ sơ là cơ chế kiểm soát chất lượng điều tra, có căn cứ luật định và phải ghi rõ những vấn đề cần làm rõ. Người thân của bị can không nên tin vào lời hứa "lo cho trả hồ sơ". Lời hứa kiểu đó vừa vô căn cứ vừa có thể dẫn tới hành vi phạm pháp.
Có giới hạn số lần. Bộ luật giới hạn số lần trả hồ sơ để điều tra bổ sung ở mỗi giai đoạn, để vụ án không bị đẩy qua lại vô thời hạn. Khi đã hết số lần mà chứng cứ vẫn không đủ, cơ quan có thẩm quyền phải ra quyết định theo hướng có lợi, như đình chỉ.
Có thể đến từ cả toà án. Ngoài viện kiểm sát, toà án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc tại phiên toà cũng có thể trả hồ sơ cho viện kiểm sát để điều tra bổ sung nếu có căn cứ luật định.
Bị can và người bào chữa có thể đề nghị. Khi phát hiện chứng cứ gỡ tội chưa được thu thập hoặc vi phạm thủ tục nghiêm trọng, người bào chữa có thể gửi văn bản đề nghị viện kiểm sát xem xét trả hồ sơ hoặc tự bổ sung. Đề nghị càng cụ thể, kèm tài liệu, càng dễ được xem xét.
Bị can làm gì trong giai đoạn truy tố
Giai đoạn truy tố không phải lúc chỉ ngồi chờ. Bộ luật 2015 cho phép bị can, khi có yêu cầu, được đọc tài liệu trong hồ sơ liên quan đến việc buộc tội mình sau khi kết thúc điều tra, ghi chép những thông tin cần thiết. Người bào chữa được đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án. Đây là lúc đầu tiên phía bào chữa nhìn thấy toàn cảnh chứng cứ buộc tội.
Dựa trên hồ sơ, bị can và người bào chữa có thể gửi ý kiến bằng văn bản tới viện kiểm sát: chỉ ra lời khai mâu thuẫn, chứng cứ thu thập sai thủ tục, tình tiết giảm nhẹ chưa được ghi nhận như đã bồi thường, có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, có công với cách mạng. Bị can cũng có thể đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn, đề nghị giám định, định giá lại.
Với người thân, việc thiết thực là tiếp tục khắc phục hậu quả nếu bị can thừa nhận hành vi, thu thập giấy tờ chứng minh nhân thân tốt, và giữ liên lạc với người bào chữa để nắm khi nào hồ sơ được chuyển sang toà. Những việc như tìm gặp kiểm sát viên ngoài giờ làm việc, nhờ người quen "can thiệp" hay nhận lời của người tự xưng có thể "lo" cho vụ án được nhẹ đi không những vô ích mà còn có thể kéo chính người thân vào một vụ việc khác. Mọi đề nghị nên đi bằng văn bản, qua đúng kênh tố tụng.
Câu hỏi thường gặp
Cáo trạng có phải là bản án không?
Không. Cáo trạng là văn bản buộc tội của viện kiểm sát, thể hiện quan điểm của bên buộc tội. Chỉ bản án của toà mới xác định một người có tội hay không. Toà hoàn toàn có thể tuyên khác với cáo trạng, kể cả tuyên bị cáo không phạm tội nếu chứng cứ không đủ.
Bị can có được nhận bản cáo trạng không?
Có. Viện kiểm sát phải giao bản cáo trạng cho bị can, hoặc người đại diện của bị can trong trường hợp luật định, trong thời hạn quy định, đồng thời gửi cho người bào chữa và thông báo cho bị hại, đương sự. Nếu chưa nhận được, bị can hoặc người bào chữa có quyền đề nghị được giao.
Trả hồ sơ điều tra bổ sung có làm vụ án kéo dài không?
Có, vì cơ quan điều tra cần thêm thời gian để làm các việc được yêu cầu. Bộ luật giới hạn thời hạn mỗi lần điều tra bổ sung và số lần trả hồ sơ ở mỗi giai đoạn. Thời gian bị can bị tạm giam trong lúc điều tra bổ sung phải nằm trong thời hạn tạm giam được luật cho phép.
Viện kiểm sát có thể truy tố tội khác với đề nghị của cơ quan điều tra không?
Có. Viện kiểm sát độc lập đánh giá chứng cứ và có thể truy tố theo tội danh, điều khoản khác với kết luận điều tra, kể cả nặng hơn hoặc nhẹ hơn, miễn là có căn cứ. Quyền công tố thuộc về viện kiểm sát, không bị ràng buộc bởi đề nghị của cơ quan điều tra.
Đình chỉ vụ án ở giai đoạn truy tố có bị mở lại không?
Về nguyên tắc, quyết định đình chỉ có thể bị huỷ để phục hồi điều tra nếu được phát hiện là không có căn cứ, và việc phục hồi phải còn trong thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Người đã được đình chỉ cần lưu giữ quyết định đình chỉ như một giấy tờ quan trọng.