Các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự là những tư tưởng chỉ đạo được ghi thành điều luật ở chương đầu Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, từ Điều 3 đến Điều 25, chi phối mọi giai đoạn từ khi nộp đơn đến khi bản án được thi hành. Chúng bao gồm tuân thủ pháp luật, quyền yêu cầu toà bảo vệ, quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự, nghĩa vụ chứng minh, bình đẳng, hoà giải, thẩm phán và hội thẩm độc lập, xét xử tập thể, công khai, hai cấp xét xử, tranh tụng và nhiều nguyên tắc khác.
Người học luật thường học thuộc danh sách này rồi quên. Cách nhớ bền hơn là hiểu mỗi nguyên tắc giải quyết vấn đề gì và nó hiện ra ở đâu trong các quy định chi tiết. Bài chia các nguyên tắc thành bốn nhóm theo chức năng, kèm hệ quả thực tế khi một nguyên tắc bị vi phạm.
Vì sao nguyên tắc lại được viết thành điều luật
Ở nhiều nước, nguyên tắc tố tụng hình thành từ học thuyết và án lệ. Việt Nam chọn cách ghi thẳng vào bộ luật, thành một chương riêng ngay sau phạm vi điều chỉnh. Cách làm này có hai tác dụng. Thứ nhất, nó cho thẩm phán và đương sự một chuẩn để giải thích các quy định chi tiết khi chúng chưa rõ: điều luật cụ thể phải được đọc sao cho phù hợp với nguyên tắc. Thứ hai, nó tạo ra căn cứ để kiểm tra lại bản án: một vi phạm nguyên tắc ở mức nghiêm trọng có thể là lý do để toà cấp trên huỷ bản án.
Nguyên tắc không phải là khẩu hiệu. Mỗi nguyên tắc đều được cụ thể hoá bằng nhiều điều luật ở phía sau. Nguyên tắc hoà giải được triển khai thành cả một mục về phiên hoà giải trong thủ tục sơ thẩm. Nguyên tắc tranh tụng được triển khai thành quy định về công khai chứng cứ, phần hỏi và phần tranh luận tại phiên toà. Khi bạn thấy một quy định chi tiết có vẻ lạ, câu hỏi hữu ích là: quy định này đang phục vụ nguyên tắc nào?
Bốn nhóm nguyên tắc theo chức năng
Cách nhóm dưới đây là cách nhóm để dễ hiểu, không phải cách chia chính thức của bộ luật. Số điều ghi theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; một số điều đã được sửa đổi câu chữ qua các lần sửa luật, nội dung cốt lõi giữ nguyên.
| Nhóm | Các nguyên tắc tiêu biểu | Giải quyết vấn đề gì |
|---|---|---|
| Về quyền của người dân | Quyền yêu cầu toà bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 4); quyền quyết định và tự định đoạt (Điều 5); bình đẳng về quyền và nghĩa vụ (Điều 8); bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 9) | Ai được dùng toà án, với tư cách gì, có được giúp đỡ không |
| Về cách tìm ra sự thật | Cung cấp chứng cứ và chứng minh (Điều 6); trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân (Điều 7); bảo đảm tranh tụng trong xét xử (Điều 24) | Sự thật của vụ việc được xác lập bằng cách nào |
| Về người xét xử | Hội thẩm nhân dân tham gia (Điều 11); thẩm phán, hội thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật (Điều 12); toà xét xử tập thể (Điều 14); bảo đảm sự vô tư, khách quan (Điều 16) | Làm sao để người cầm cân không nghiêng |
| Về con đường và kết quả | Hoà giải (Điều 10); xét xử kịp thời, công bằng, công khai (Điều 15); hai cấp xét xử (Điều 17); giám đốc việc xét xử (Điều 18); bảo đảm hiệu lực của bản án (Điều 19); kiểm sát việc tuân theo pháp luật (Điều 21); khiếu nại, tố cáo (Điều 25) | Vụ việc đi qua những khâu nào và kết thúc ra sao |
Ngoài các nguyên tắc trong bảng, chương này còn có nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong tố tụng (Điều 3), trách nhiệm của người tiến hành tố tụng, tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng là tiếng Việt kèm quyền dùng tiếng dân tộc qua phiên dịch (Điều 20), trách nhiệm của cơ quan, người tiến hành tố tụng (Điều 13), trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của toà và việc tham gia tố tụng của cơ quan, tổ chức, cá nhân theo luật định.
Nhóm quyền của người dân: toà mở cửa cho ai và theo điều kiện gì
Quyền yêu cầu toà bảo vệ. Cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền khởi kiện, yêu cầu toà bảo vệ quyền của mình hoặc của người khác trong trường hợp luật cho phép. Bộ luật 2015 thêm một điểm quan trọng: toà không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự với lý do chưa có điều luật để áp dụng. Khi đó toà phải dùng tập quán, tương tự pháp luật, nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ hoặc lẽ công bằng.
Quyền quyết định và tự định đoạt. Đương sự quyết định có đưa việc ra toà hay không, đòi gì, có rút hay thoả thuận hay không. Toà chỉ giải quyết trong phạm vi đơn. Đây là nguyên tắc tách tố tụng dân sự khỏi tố tụng hình sự rõ nhất.
Bình đẳng. Mọi người bình đẳng trước pháp luật và trước toà, không phân biệt dân tộc, giới tính, địa vị, nghề nghiệp. Một doanh nghiệp lớn và một người lao động có quyền tố tụng như nhau: cùng được trình bày, cùng được xem chứng cứ, cùng được kháng cáo.
Bảo đảm quyền bảo vệ. Đương sự được tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư, người khác đủ điều kiện bảo vệ. Toà có trách nhiệm bảo đảm quyền này, kể cả thông báo để người thuộc diện được trợ giúp pháp lý biết quyền của mình.
Nhóm người xét xử: độc lập, tập thể và vô tư
Ba nguyên tắc này đi thành bộ. Độc lập nghĩa là khi xét xử, thẩm phán và hội thẩm chỉ căn cứ vào chứng cứ và pháp luật, không chịu chỉ đạo về kết quả của cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào, kể cả chánh án hay toà cấp trên. Toà cấp trên sửa sai bằng thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, không bằng cách gọi điện dặn kết quả.
Xét xử tập thể và quyết định theo đa số nghĩa là phần lớn vụ án được xử bởi hội đồng nhiều người, mỗi thành viên biểu quyết ngang nhau, ý kiến thiểu số được ghi lại. Ngoại lệ rõ nhất là thủ tục rút gọn và phiên họp giải quyết việc dân sự ở cấp sơ thẩm, do một thẩm phán tiến hành. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử sơ thẩm đưa góc nhìn của người không làm nghề luật vào phòng nghị án.
Vô tư, khách quan được bảo đảm bằng chế định từ chối và thay đổi người tiến hành tố tụng: thẩm phán là người thân thích của đương sự, đã tham gia vụ việc với tư cách khác, hoặc có căn cứ rõ ràng cho thấy có thể không vô tư thì phải từ chối hoặc bị thay đổi. Vi phạm nhóm nguyên tắc này, như hội đồng xét xử không đúng thành phần, thuộc loại vi phạm thủ tục nghiêm trọng mà toà cấp trên thường không bỏ qua.
Nhóm con đường và kết quả: từ hoà giải đến hiệu lực bản án
Hoà giải đứng đầu nhóm này vì nó là khâu toà phải thử trước khi xét xử, trừ những trường hợp luật loại trừ. Xét xử công khai bảo đảm phiên toà mở cho người dân dự, trừ khi cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự; ngay cả khi xử kín, bản án vẫn tuyên công khai.
Hai cấp xét xử nghĩa là bản án sơ thẩm có thể bị kháng cáo, kháng nghị để toà cấp trên xét xử phúc thẩm; bản án phúc thẩm có hiệu lực ngay. Giám đốc thẩm và tái thẩm không phải cấp thứ ba mà là thủ tục xét lại đặc biệt, chỉ mở khi có căn cứ luật định. Nguyên tắc giám đốc việc xét xử cho phép toà án cấp trên theo dõi, hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất, chủ yếu qua nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán và công bố án lệ.
Cuối cùng, nguyên tắc bảo đảm hiệu lực của bản án nói rằng bản án đã có hiệu lực phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng và người có nghĩa vụ phải chấp hành. Viện kiểm sát kiểm sát việc tuân theo pháp luật suốt quá trình, và đương sự có quyền khiếu nại hành vi, quyết định tố tụng mà mình cho là trái luật. Nhờ nhóm nguyên tắc này, một vụ việc có điểm đầu, có điểm kết và có đường sửa sai.
Vi phạm nguyên tắc dẫn tới hậu quả gì trên thực tế
Không phải sai sót thủ tục nào cũng làm hỏng bản án. Luật phân biệt vi phạm thông thường với vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm cho đương sự không thực hiện được quyền của mình. Một số ví dụ thường được nhắc trong thực tiễn xét xử, mang tính minh hoạ:
- Đưa thiếu người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào vụ án, khiến họ không được trình bày dù bản án ảnh hưởng tới họ: vi phạm nguyên tắc bình đẳng và quyền tranh tụng.
- Giải quyết vượt quá yêu cầu khởi kiện: vi phạm quyền quyết định và tự định đoạt.
- Không tiến hành hoà giải ở vụ án phải hoà giải mà không có lý do luật định: vi phạm nguyên tắc hoà giải.
- Hội đồng xét xử sai thành phần hoặc có người lẽ ra phải bị thay đổi: vi phạm nguyên tắc vô tư, khách quan và xét xử tập thể.
- Không cho đương sự tiếp cận, sao chụp chứng cứ của bên kia trước phiên toà: vi phạm nguyên tắc tranh tụng.
Những vi phạm như vậy thường là căn cứ để toà phúc thẩm huỷ bản án sơ thẩm, giao xử lại, hoặc là căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm. Khi đọc một bản án để cân nhắc kháng cáo, ngoài phần nội dung, bạn nên rà xem quá trình giải quyết có chạm vào nguyên tắc nào trong số này không.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên tắc tranh tụng có từ khi nào trong tố tụng dân sự Việt Nam?
Hiến pháp 2013 ghi nhận nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cụ thể hoá thành một nguyên tắc cơ bản riêng, áp dụng cho cả quá trình từ khởi kiện tới phiên toà, chứ không chỉ phần tranh luận cuối phiên.
Thẩm phán độc lập có nghĩa là không ai được góp ý cho thẩm phán?
Không hẳn. Độc lập là độc lập khi xét xử một vụ cụ thể, không chịu chỉ đạo về kết quả. Thẩm phán vẫn phải tuân theo pháp luật, nghị quyết hướng dẫn, án lệ, và vẫn có thể bị kiểm tra, khiếu nại, kháng nghị. Độc lập là để bảo vệ đương sự, không phải đặc quyền cá nhân.
Nguyên tắc bình đẳng có nghĩa là toà phải đối xử như nhau với người có luật sư và người không có luật sư?
Bình đẳng là bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng, không phải bình đẳng về năng lực. Toà có trách nhiệm giải thích quyền, nghĩa vụ cho đương sự, nhất là người không có luật sư, nhưng không làm thay họ việc chứng minh hay tranh luận.
Có phải mọi vụ án dân sự đều xét xử công khai?
Nguyên tắc là công khai. Toà có thể xử kín một phần hoặc toàn bộ để giữ bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục, giữ bí mật nghề nghiệp, kinh doanh, đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự. Dù xử kín, bản án vẫn phải tuyên công khai.
Học các nguyên tắc này để ôn thi thì nên nhớ theo cách nào?
Cách bền nhất là nhớ theo nhóm chức năng và gắn mỗi nguyên tắc với một quy định chi tiết minh hoạ, ví dụ quyền tự định đoạt gắn với việc toà không được xử vượt yêu cầu. Khi gặp câu hỏi tình huống, hãy hỏi tình huống đó chạm vào nhóm nào trước khi tìm điều luật cụ thể.
Nguyên tắc nào bị viện dẫn nhiều nhất khi toà cấp trên huỷ án?
Thực tiễn thường gặp nhất là các vi phạm liên quan tới xác định thiếu người tham gia tố tụng, thu thập và đánh giá chứng cứ chưa đầy đủ, và giải quyết không đúng phạm vi yêu cầu. Đây là cảm nhận chung từ việc đọc các bản án được công bố, không phải số liệu thống kê chính thức.